genus ursus

genus ursus

A brown bear of the genus Ursus fishes for salmon in a river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi gấu: "genus ursus" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong hệ thống phân loại sinh học, thuộc họ Gấu (Ursidae). Chi này bao gồm các loài gấu nâu, gấu xám Bắc Mỹ, trong một số phân loại, còn bao gồm tất cả các loài gấu khác.
    • Loài điển hình: "genus ursus" chi điển hình (type genus) của họ Gấu, nghĩa đại diện cho các đặc điểm chính của họ này.
dụ sử dụng
  • (Chi gấu bao gồm gấu nâu, loài được tìm thấyBắc Mỹ châu Âu.)
  • (Trong phân loại học, chi gấu được xếp dưới họ Gấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus ursus arctos": chỉ loài gấu nâu (brown bear) trong chi gấu.

    • The scientific name for the brown bear is genus ursus arctos. (Tên khoa học của gấu nâu chi gấu arctos.)
  • "genus ursus maritimus": chỉ loài gấu Bắc Cực (polar bear) trong chi gấu.

    • The polar bear, genus ursus maritimus, is adapted to life in the Arctic. (Gấu Bắc Cực, chi gấu maritimus, thích nghi với cuộc sốngBắc Cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Ursus (n): tên chi, thường được viết hoa trong danh pháp khoa học.

    • Ursus is the Latin word for bear. (Ursus từ Latin có nghĩa gấu.)
  • Ursidae (n): họ Gấu, bao gồm tất cả các loài gấu.

    • All bears belong to the family Ursidae. (Tất cả các loài gấu đều thuộc họ Gấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bear genus: chi gấu (cụm từ mô tả thông thường).
  • Type genus of bears: chi điển hình của các loài gấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "genus ursus" thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.